1400631040 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyên Phát
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyên Phát (tên viết tắt: CTY TNHH 01 TV NGUYÊN PHÁT) là doanh nghiệp có mã số thuế 1400631040. Trụ sở đăng ký tại Số 222A, Ấp Khánh Nghĩa, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Khương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Sa Đéc - Thuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Tháp. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/12/2007 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 18 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyên Phát - đã hoạt động được 18 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyên Phát trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyên Phát | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CTY TNHH 01 TV NGUYÊN PHÁT |
| Mã số thuế | 1400631040 |
| Địa chỉ |
Số 222A, Ấp Khánh Nghĩa, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Văn Khương
Ngoài ra Nguyễn Văn Khương còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0918 858 557 |
| Ngày hoạt động | 18/12/2007 |
| Quản lý bởi | Sa Đéc - Thuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Tháp |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Chế biến và bảo quản phụ phẩm thủy hải sản |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: Nuôi trồng thủy hải sản nước ngọt. |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật Chi tiết: Chế biến và bảo quản phụ phẩm thủy hải sản |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Sấy cám. |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu phi kim loại. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán thức ăn và nguyên liệu thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; nông sản nguyên liệu (đậu nành, đậu xanh, bắp, khoai mì). |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Mua bán tấm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thủy sản. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán bột cá, mỡ cá; phụ phẩm thủy, hải sản; cám các loại. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng xe tải. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng sà lan, ghe. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, đường sông. |