5901059417 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dũng Nguyên Gia Lai
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dũng Nguyên Gia Lai (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH DŨNG NGUYÊN GIA LAI) là doanh nghiệp có mã số thuế 5901059417. Trụ sở đăng ký tại 67/18A Nguyễn Hữu Huân, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Thiện Giang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Diên Hồng - Thuế cơ sở 8 tỉnh Gia Lai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 03/05/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 71 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Tân Phú Gia Lai - đã hoạt động được 31 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dũng Nguyên Gia Lai ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dũng Nguyên Gia Lai | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH DŨNG NGUYÊN GIA LAI |
| Mã số thuế | 5901059417 |
| Địa chỉ |
67/18A Nguyễn Hữu Huân, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phan Thiện Giang |
| Điện thoại | 0977 801 798 |
| Ngày hoạt động | 03/05/2017 |
| Quản lý bởi | Diên Hồng - Thuế cơ sở 8 tỉnh Gia Lai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, cải tạo cây xanh, thảm cỏ, hoa viên, công viên; Ươm trồng, cung cấp giống hoa, cây xanh, cây cảnh phục vụ cho nhiệm vụ của Công ty |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Chỉnh trang, tu sửa, trang trí các công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông sản các loại (trừ mủ cao su) Chi tiết: Bán buôn các loại hoa, cây trồng, cây cảnh và các loại dùng làm giống |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (trừ gỗ) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cành lá trang trí nhân tạo; bán lẻ vật nuôi cảnh, thức ăn và đồ dùng cho vật nuôi cảnh; bán lẻ phân bón, hạt, đất trồng cây cảnh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh; bán lẻ hoa giả, cành lá giả để trang trí; bán lẻ phân bón. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết : Tư vấn xây dựng; Thiết kế và thẩm tra thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, đê điều; Tư vấn giám sát thi công và lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, đê điều; Tư vấn khảo sát; Quản lý dự án xây dựng công trình; Lập quy hoạch Thiết kế, phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |