5900770755 - Công Ty TNHH Tuấn An Bình Gia Lai
Công Ty TNHH Tuấn An Bình Gia Lai (tên viết tắt: CÔNG TY TUẤN AN BÌNH GIA LAI) là doanh nghiệp có mã số thuế 5900770755. Trụ sở đăng ký tại 112 Phan Đình Phùng, Phường An Khê, Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Đào. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải cùng với 7 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi TP Pleiku - Đội thuế liên huyện TP Pleiku-Ia Grai-Chư Păh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 23/03/2011 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 25 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đại Lý Vận Tải Safi Tại Bình Định - đã hoạt động được 23 năm 7 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Tuấn An Bình Gia Lai ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Tuấn An Bình Gia Lai | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TUẤN AN BÌNH GIA LAI |
| Mã số thuế | 5900770755 |
| Địa chỉ | 112 Phan Đình Phùng, Phường Tây Sơn, Thành Phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 112 Phan Đình Phùng, Phường An Khê, Gia Lai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Đào |
| Điện thoại | 0942 533 768 |
| Ngày hoạt động | 23/03/2011 |
| Quản lý bởi | TP Pleiku - Đội thuế liên huyện TP Pleiku-Ia Grai-Chư Păh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay; dịch vụ ký gửi, đóng gói hàng hóa hàng không |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất phân bón (không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông sản (trừ mủ cao su) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (trừ gỗ) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phân bón, phân vi sinh (không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay; dịch vụ ký gửi, đóng gói hàng hóa hàng không |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (máy xúc, máy đào, máy ủi, xe lu...) |