2200808574 - Công Ty TNHH Hóa Nông Bulgaria
Công Ty TNHH Hóa Nông Bulgaria (tên quốc tế: BULGARIA AGRICULTURE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: BULGARIA) là doanh nghiệp có mã số thuế 2200808574. Trụ sở đăng ký tại Số 88, Ấp 21, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đào Viễn Thông. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Thạnh Trị. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/12/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 329 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Hua - đã hoạt động được 33 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Hóa Nông Bulgaria ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Hóa Nông Bulgaria | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BULGARIA AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | BULGARIA |
| Mã số thuế | 2200808574 |
| Địa chỉ | Số 88, Ấp 21, Xã Thạnh Tân, Huyện Thạnh Trị, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam Số 88, Ấp 21, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đào Viễn Thông |
| Điện thoại | 0865 545 363 |
| Ngày hoạt động | 11/12/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Thạnh Trị |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |