0801254895 - Công Ty Cổ Phần Một Ánh Dương
| Công Ty Cổ Phần Một Ánh Dương | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0801254895 |
| Địa chỉ |
Số 354, Đường Trần Hưng Đạo, Khu 5, Phường Hải Dương, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Thị Tuyết |
| Điện thoại | 0962 810 742 |
| Ngày hoạt động | 13/07/2018 |
| Quản lý bởi | Lê Thanh Nghị - Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết;Thi công, lắp đặt công trình ngành nước |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Sửa chữa máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Hoạt động nạo vét đường thủy; Nạo vét ao, hồ, sông, ngòi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu dân cư, công nghiệp, thủy lợi |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết;Thi công, lắp đặt công trình ngành nước |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình điện thế đến 35 KV |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, rau, củ, quả sạch (viet gap, global gap); Bán lẻ bánh kẹo, đường, sữa |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn vật tư ngành nước |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, rau, củ, quả sạch viet gap, global gap; Bán lẻ bánh kẹo, đường, sữa |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Quy hoạch, thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế tổng thể mặt bằng xây dựng công trình; Thiết kế tổng thể mặt bằng xây dựng công trình; Thiết kế nội ngoại thất công trình, ; thiết kế công trình đường bộ; thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp; khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn; Giám sát thi công công trình dân dụng, công nghiệp, điện, cầu, đường, hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn lập hồ đấu thầu, quản lý, thẩm tra dự án công trình xây dựng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc cây, trồng cây, cắt cỏ |