0202101071 - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Ô Tô Và Bao Bì Hồng Bàng
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Ô Tô Và Bao Bì Hồng Bàng (tên quốc tế: HONG BANG PAKAGING AND CAR PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: HONG BANG PAKACO) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202101071. Trụ sở đăng ký tại Số 384 Đường 5/1, Phường Hồng Bàng, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đoàn Trung Hà. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hồng Bàng - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/04/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 63 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH An Thịnh - đã hoạt động được 31 năm 2 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Ô Tô Và Bao Bì Hồng Bàng trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Ô Tô Và Bao Bì Hồng Bàng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HONG BANG PAKAGING AND CAR PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | HONG BANG PAKACO |
| Mã số thuế | 0202101071 |
| Địa chỉ |
Số 384 Đường 5/1, Phường Hồng Bàng, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đoàn Trung Hà |
| Điện thoại | 0225 385 034 |
| Ngày hoạt động | 26/04/2021 |
| Quản lý bởi | Hồng Bàng - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất giấy kraft |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In nhãn sản phẩm bao bì bằng giấy và vật liệu thay giấy; In sách báo, tạp chí, tem nhãn văn hoá phẩm, mẫu biểu quản lý |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa thiết bị cho các phương tiện vận tải thuỷ, sửa chữa thiết bị lạnh |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm môi giới tài chính, chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác (không bao gồm bán buôn vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn vật tư ngành sản xuất bao bì và ngành in; sản phẩm bao bì, tem nhãn |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ quầy bar) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |