0201648915 - Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Thống Nhất
Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Thống Nhất (tên quốc tế: THONG NHAT SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201648915. Trụ sở đăng ký tại Số 11/37/161 Cấm, Phường Ngô Quyền, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Tiến Duy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sửa chữa máy móc, thiết bị cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Gia Viên - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/09/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 41 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sửa chữa máy móc, thiết bị tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Phúc Tự Thành - đã hoạt động được 15 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Thống Nhất ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Thống Nhất | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THONG NHAT SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0201648915 |
| Địa chỉ |
Số 11/37/161 Cấm, Phường Ngô Quyền, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đỗ Tiến Duy |
| Điện thoại | 0318 830 568 |
| Ngày hoạt động | 24/09/2015 |
| Quản lý bởi | Gia Viên - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị nâng hạ phương tiện vận tải |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa thiết bị nâng hạ phương tiện vận tải |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng tàu thủy, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe tải và xe container |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá; Dịch vụ kiểm đếm hàng hoá; Dịch vụ giao nhận hàng hoá; Dịch vụ môi giới thuê tàu biển (không kèm thủy thủ đoàn); Dịch vụ logistics; Dịch vụ đóng gói liên quan đến vận tải; Dịch vụ vận tải đa phương thức (không bao gồm kinh doanh vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ quầy bar) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ quầy bar) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán rượu, bia, nước giải khát (Trừ quầy bar) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: Sửa chữa phần mềm vận hành cẩu và các thiết bị nâng hạ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô; Cho thuê xe có động cơ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |