0801148544 - Công Ty Cổ Phần Thương Mại – Dịch Vụ Và Xây Dựng Huy Anh Hd
Công Ty Cổ Phần Thương Mại – Dịch Vụ Và Xây Dựng Huy Anh Hd (tên quốc tế: HUY ANH HD COMPANY SHARES TRADING AND SERVICES AND CONSTRUCTION; tên viết tắt: HA HD J.S.C) là doanh nghiệp có mã số thuế 0801148544. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 336 Phố Thái Học 3, Phường Chu Văn An, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Đình Huy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 41 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Trần Hưng Đạo - Thuế cơ sở 10 thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/11/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 546 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Đức - đã hoạt động được 32 năm.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Thương Mại – Dịch Vụ Và Xây Dựng Huy Anh Hd ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Dịch Vụ Và Xây Dựng Huy Anh Hd | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUY ANH HD COMPANY SHARES TRADING AND SERVICES AND CONSTRUCTION |
| Tên viết tắt | HA HD J.S.C |
| Mã số thuế | 0801148544 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 336 Phố Thái Học 3, Phường Chu Văn An, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Đình Huy |
| Điện thoại | 0973 999 919 |
| Ngày hoạt động | 24/11/2015 |
| Quản lý bởi | Trần Hưng Đạo - Thuế cơ sở 10 thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất, gia công trang phục |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng cơ sở hạ tầng khu đô thị |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Hút bùn, nạo vét kênh mương, hầm cầu, bể phốt, khoan nhồi, đóng cọc; xây dựng công trình bưu chính, viễn thông |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán các loại sơn, bột bả |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn gia vị, nước chấm, muối chấm, muối sấy, hạt tiêu, nước sốt; bột ớt |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng, máy nâng hạ, máy nén khí; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy dệt, may, da giày; kéo sợi, giặt công nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ xi măng, thạch cao và đất sét, bê tông đúc sẵn; Bán buôn hóa chất công nghiệp( trừ hóa chất nhà nước cấm); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, cây giống, cây bóng, cây trang trí lá mầu và đường riềm, thảm cỏ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe taxi, vật tải hành khách bằng ô tô theo tuyến, theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp; Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Dịch vụ giải khát |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị máy xây dựng |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển, trang trí cây cảnh theo yêu cầu; dịch vụ cải tạo môi trường sinh thái, duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, vườn hoa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (trừ loại nhà nước cấm và chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |