0201888000 - Công Ty TNHH Vận Tải Tuyết Nhi
Công Ty TNHH Vận Tải Tuyết Nhi (tên quốc tế: TUYET NHI TRANSPORTATION COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201888000. Trụ sở đăng ký tại Khu Dân Cư Tiền Hải ( Tại Nhà Ông Phạm Quang Vĩnh), Xã Vĩnh Bảo, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Quang Định. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Vĩnh Bảo - Thuế cơ sở 8 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 07/07/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 609 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nam Hải - đã hoạt động được 33 năm 9 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Vận Tải Tuyết Nhi ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Vận Tải Tuyết Nhi | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TUYET NHI TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0201888000 |
| Địa chỉ |
Khu Dân Cư Tiền Hải ( Tại Nhà Ông Phạm Quang Vĩnh), Xã Vĩnh Bảo, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Quang Định |
| Điện thoại | 0986 654 333 |
| Ngày hoạt động | 07/07/2018 |
| Quản lý bởi | Vĩnh Bảo - Thuế cơ sở 8 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết : Vận tải hàng hoá bằng xe tải, xe container, xe đầu kéo, xe bồn, xe téc, xe sơ mi rơ moóc, xe bán rơ moóc; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt khung nhà thép; - Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, cửa tự động, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, hàng kim khí. Bán buôn ống nhựa, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa; |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ mỡ nhờn, dầu bôi trơn, xăng dầu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết : Vận tải hàng hoá bằng xe tải, xe container, xe đầu kéo, xe bồn, xe téc, xe sơ mi rơ moóc, xe bán rơ moóc; |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết : Cho thuê ôtô, cho thuê xe tải, xe container, xe đầu kéo, xe bồn, xe téc; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |