0201858503 - Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghiệp Nhất Sơn
Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghiệp Nhất Sơn (tên quốc tế: NHAT SON INDUSTRIAL TECHNIQUES JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: NHAT SON INDTEC.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201858503. Trụ sở đăng ký tại Số 381 Tổ Đường 5/4, Phường Hồng An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Duy Đăng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống điện cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Hồng Bàng - Đội Thuế liên huyện Hồng Bàng - An Dương. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 10/02/2018 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 86 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống điện tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Xuanduc - đã hoạt động được 18 năm 8 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghiệp Nhất Sơn trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghiệp Nhất Sơn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NHAT SON INDUSTRIAL TECHNIQUES JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | NHAT SON INDTEC.,JSC |
| Mã số thuế | 0201858503 |
| Địa chỉ | Số 381 Tổ Đường 5/4, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Số 381 Tổ Đường 5/4, Phường Hồng An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Duy Đăng |
| Ngày hoạt động | 10/02/2018 |
| Quản lý bởi | Quận Hồng Bàng - Đội Thuế liên huyện Hồng Bàng - An Dương |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, thiết bị điện tự động hóa; hệ thống báo cháy, hệ thống báo động, chống trộm, hệ thống chiếu sáng, đèn giao thông; Lắp đặt đường dây thông tin liên lạc, mạng máy tính và dây cáp truyền hình (gồm cả cáp quang học) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Xử lý ô nhiễm môi trường nước |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình công cộng, công trình văn hóa; Thi công, lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, thiết bị điện tự động hóa; hệ thống báo cháy, hệ thống báo động, chống trộm, hệ thống chiếu sáng, đèn giao thông; Lắp đặt đường dây thông tin liên lạc, mạng máy tính và dây cáp truyền hình (gồm cả cáp quang học) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới tài chính, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị ngành xăng dầu; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép, kim loại màu; Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác (Không bao gồm vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ màu; Bán buôn cửa cuốn, khung nhôm, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, lan can cầu thang kính, lan can cầu thang inox, cửa gỗ, cửa nhôm cuốn; ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, xe container, xe bồn, xe téc |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển, tàu sông; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |