0201802525 - Công Ty TNHH Xây Dựng Và Ứng Dụng Công Nghệ Phú Toàn
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Ứng Dụng Công Nghệ Phú Toàn (tên quốc tế: PHU TOAN TECHNOLOGY APPLICATION AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY; tên viết tắt: PHU TOAN CO) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201802525. Trụ sở đăng ký tại Thôn Trạm Bạc (Nhà Ông Lê Thế Toàn), Thành phố Hải Phòng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thế Toàn. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận An Dương - Đội Thuế liên huyện Hồng Bàng - An Dương. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 03/08/2017 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Và Ứng Dụng Công Nghệ Phú Toàn trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Và Ứng Dụng Công Nghệ Phú Toàn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PHU TOAN TECHNOLOGY APPLICATION AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | PHU TOAN CO |
| Mã số thuế | 0201802525 |
| Địa chỉ | Thôn Trạm Bạc (Nhà Ông Lê Thế Toàn) , Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Thôn Trạm Bạc (Nhà Ông Lê Thế Toàn), Thành phố Hải Phòng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thế Toàn |
| Ngày hoạt động | 03/08/2017 |
| Quản lý bởi | Quận An Dương - Đội Thuế liên huyện Hồng Bàng - An Dương |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát, nước tinh khiết |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Không bao gồm các phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |