0201778008 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp Thành An
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp Thành An (tên quốc tế: THANH AN INDUSTRY TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY; tên viết tắt: THANH AN ., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201778008. Trụ sở đăng ký tại Số 4/127 Đà Nẵng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Ngọc Thành. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống xây dựng khác cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Ngô Quyền - Đội Thuế liên huyện Ngô Quyền - Hải An. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/03/2017 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 65 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống xây dựng khác tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Bca - Thăng Long Tại Hải Phòng - đã hoạt động được 30 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp Thành An ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp Thành An | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH AN INDUSTRY TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | THANH AN ., LTD |
| Mã số thuế | 0201778008 |
| Địa chỉ | Số 4/127 Đà Nẵng, Phường Lạc Viên, Quận Ngô Quyền, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Số 4/127 Đà Nẵng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Ngọc Thành |
| Ngày hoạt động | 28/03/2017 |
| Quản lý bởi | Quận Ngô Quyền - Đội Thuế liên huyện Ngô Quyền - Hải An |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(bao gồm lắp đặt nhà xưởng, khung nhà thép tiền chế) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (bao gồm lắp đặt nhà xưởng, khung nhà thép tiền chế) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (bao gồm bán buôn máy móc thiết bị công nghiệp) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ( không bao gồm vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |