0201770016 - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vĩnh Bảo
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vĩnh Bảo (tên quốc tế: VINH BAO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201770016. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 66, Khu Phố 1-5, Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đoàn Hữu Thọ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Vĩnh Bảo - Đội Thuế liên huyện Vĩnh Bảo - Tiên Lãng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 09/02/2017 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 10 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hi-Lex Việt Nam - đã hoạt động được 27 năm 2 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vĩnh Bảo ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vĩnh Bảo | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VINH BAO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0201770016 |
| Địa chỉ | Số Nhà 66, Khu Phố 1-5, Thị Trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Số Nhà 66, Khu Phố 1-5, Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đoàn Hữu Thọ |
| Ngày hoạt động | 09/02/2017 |
| Quản lý bởi | Huyện Vĩnh Bảo - Đội Thuế liên huyện Vĩnh Bảo - Tiên Lãng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất Rulo gỗ |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi, xây dựng công trình điện; |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; Lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn xe có động cơ khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước ngọt, nước giải khát, nước tinh khiết |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, dây cáp điện, Rulo cáp điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim; Bán buôn ống nhựa và phụ kiện, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết : Vận tải hàng hóa bằng xe tải và xe container |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |