0201725616 - Công Ty TNHH Yoojin Tsin Vina
Công Ty TNHH Yoojin Tsin Vina (tên quốc tế: YOOJIN TSIN VINA COMPANY LIMITED; tên viết tắt: YOOJIN TSIN VINA CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201725616. Trụ sở đăng ký tại Phòng 01 Tầng 3 Tòa Nhà Phong Lan, Số 20 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hồng Bàng, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Song Jongsoo. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống điện cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/05/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 86 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống điện tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Xuanduc - đã hoạt động được 18 năm 8 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Yoojin Tsin Vina, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Yoojin Tsin Vina | |
|---|---|
| Tên quốc tế | YOOJIN TSIN VINA COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | YOOJIN TSIN VINA CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0201725616 |
| Địa chỉ |
Phòng 01 Tầng 3 Tòa Nhà Phong Lan, Số 20 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hồng Bàng, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Song Jongsoo |
| Ngày hoạt động | 13/05/2016 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống điện
(CPC 516) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở (CPC 512) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở (CPC 512) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (CPC 516) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điều hoà không khí (CPC 516) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống ống dẫn trong nhà xưởng (CPC 516) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền phân phố bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: 7208, 7216, 7219, 7305, 7306, 7307, 7308, 7309, 7318, 7411, 7412, 8307, 8413, 8428, 8481, 8484, 8501, 8502, 8503, 8504, 8512, 8531, 8535, 8536, 8537, 8538, 8539, 8544, 9026, 9028, 9032, 9033, 9405 (CPC 622, 632) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền phân phố bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 7208, 7216, 7219, 7305, 7306, 7308, 7308, 7309, 7318, 7411, 7412, 8307, 8413, 8428, 8481, 8484, 8501, 8502, 8503, 8504, 8512, 8531, 8535, 8536, 8537, 8538, 8539, 8544, 9026, 9028, 9032, 9033, 9405 (CPC 622, 632) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (CPC 642, 643) (Không bao gồm quầy bar) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (CPC 642, 643) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (CPC 642, 643) (không bao gồm quầy bar) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (CPC 642, 643) (không bao gồm quầy bar) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 7208, 7216, 7219, 7305, 7306, 7307, 7308, 7309, 7318, 7411, 7412, 8307, 8413, 8428, 8481, 8484, 8501, 8502, 8503, 8504, 8512, 8531, 8535, 8536, 8537, 8538, 8539, 8544, 9026, 9028, 9032, 9033, 9405 (CPC 622, 632) |