3001684421 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Đức Cường
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Đức Cường (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH TM & DV TH ĐỨC CƯỜNG) là doanh nghiệp có mã số thuế 3001684421. Trụ sở đăng ký tại Lô Đất Số 78, Tổ Dân Phố Hưng Thịnh, Phường Sông Trí, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Vũ Đức. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Sông Trí - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hà Tĩnh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/08/2013 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 86 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại tại Hà Tĩnh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Juan Yen - đã hoạt động được 20 năm 8 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Đức Cường ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Đức Cường | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TM & DV TH ĐỨC CƯỜNG |
| Mã số thuế | 3001684421 |
| Địa chỉ |
Lô Đất Số 78, Tổ Dân Phố Hưng Thịnh, Phường Sông Trí, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Vũ Đức |
| Điện thoại | 0914 424 123 |
| Ngày hoạt động | 01/08/2013 |
| Quản lý bởi | Sông Trí - Thuế cơ sở 6 tỉnh Hà Tĩnh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 22209 | Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (bổ sung lần 1) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (bổ sung lần 1) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4311 | Phá dỡ (bổ sung lần 1) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng (bổ sung lần 1) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (bổ sung lần 1) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (bổ sung lần 1) |
| 46497 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 46622 | Bán buôn sắt, thép |
| 46631 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |