6400303553 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Tuấn Trang Đắk Nông
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tuấn Trang Đắk Nông là doanh nghiệp có mã số thuế 6400303553. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố 4, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Tố Nga. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi TP Gia Nghĩa - Đội Thuế liên huyện Gia Nghĩa - Đắk Glong. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 26/05/2014 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 320 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Chi - đã hoạt động được 31 năm 11 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Một Thành Viên Tuấn Trang Đắk Nông ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Tuấn Trang Đắk Nông | |
|---|---|
| Mã số thuế | 6400303553 |
| Địa chỉ | Tổ Dân Phố 4, Phường Nghĩa Tân, Thành Phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam Tổ Dân Phố 4, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Thị Tố Nga
Ngoài ra Nguyễn Thị Tố Nga còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0986 260 488 |
| Ngày hoạt động | 26/05/2014 |
| Quản lý bởi | TP Gia Nghĩa - Đội Thuế liên huyện Gia Nghĩa - Đắk Glong |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Mua, bán: than củi - Mua, bán nhựa phế thải |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả - Trồng cây bơ, cây sầu riêng |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác - Trồng cây ca cao, mắc ca |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò - Chăn nuôi bò |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic - Sản xuất các mặt hàng gia dụng từ nhựa tái chế |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Mua, bán: than củi - Mua, bán nhựa phế thải |
| 8510 | Giáo dục mầm non |