1501161602 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Năng Lượng Xanh Hòa Phú
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Năng Lượng Xanh Hòa Phú (tên quốc tế: Hoa Phu Green Energy Investment Joint Stock Company; tên viết tắt: GHPCO) là doanh nghiệp có mã số thuế 1501161602. Trụ sở đăng ký tại Đường N3, Khu Công Nghiệp Hòa Phú, Ấp Phước Hòa, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Việt Thành. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất điện cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Tỉnh Vĩnh Long. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 10/09/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 11 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất điện tại Vĩnh Long. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Ecowin - đã hoạt động được 13 năm 8 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Năng Lượng Xanh Hòa Phú trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Năng Lượng Xanh Hòa Phú | |
|---|---|
| Tên quốc tế | Hoa Phu Green Energy Investment Joint Stock Company |
| Tên viết tắt | GHPCO |
| Mã số thuế | 1501161602 |
| Địa chỉ |
Đường N3, Khu Công Nghiệp Hòa Phú, Ấp Phước Hòa, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Việt Thành |
| Điện thoại | 0906 804 747 |
| Ngày hoạt động | 10/09/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế Tỉnh Vĩnh Long |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất điện
(Chi tiết: Sản xuất điện thông qua đốt chất thải rắn sinh hoạt ) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3511 | Sản xuất điện (Chi tiết: Sản xuất điện thông qua đốt chất thải rắn sinh hoạt ) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở (Chi tiết: Xây dựng dân dụng) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở (Chi tiết: Xây dựng dân dụng) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ ( Chi tiết: Xây dựng giao thông (Cầu, đường, cống) |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Chi tiết: Xây dựng công nghiệp) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Chi tiết: Đầu tư xây dựng hạ tầng khu công nghiệp) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Chi tiết: San lắp mặt bằng) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Chi tiết : Tư vấn thiết kế, lập hạ tầng Khu công nghiệp) |