3301566186 - Công Ty TNHH Phát Triển Gkp Năng Lượng
Công Ty TNHH Phát Triển Gkp Năng Lượng (tên quốc tế: GKP POWER DEVELOPMENT LIMITED COMPANY.; tên viết tắt: GKP PODE CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3301566186. Trụ sở đăng ký tại Phòng B.702, Vincoland, Phường Vỹ Dạ, Tp Huế, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Thị Hiền. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất, truyền tải và phân phối điện cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Vỹ Dạ - Thuế cơ sở 1 thành phố Huế. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/05/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất, truyền tải và phân phối điện tại Thành phố Huế. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Điện Lực Phú Lộc - đã hoạt động được 22 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Phát Triển Gkp Năng Lượng ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Phát Triển Gkp Năng Lượng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GKP POWER DEVELOPMENT LIMITED COMPANY. |
| Tên viết tắt | GKP PODE CO.,LTD |
| Mã số thuế | 3301566186 |
| Địa chỉ |
Phòng B.702, Vincoland, Phường Vỹ Dạ, Tp Huế, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trương Thị Hiền |
| Điện thoại | 0907 024 029 |
| Ngày hoạt động | 21/05/2015 |
| Quản lý bởi | Vỹ Dạ - Thuế cơ sở 1 thành phố Huế |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: - Sản xuất điện, Đầu tư, phát triển các dự án năng lượng vừa và nhỏ - Dịch vụ sửa chữa, lắp đặt và thí nghiệm thiết bị điện |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác khoáng sản và nạo vét lòng hồ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất gạch ngói |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện Chi tiết: - Sản xuất điện, Đầu tư, phát triển các dự án năng lượng vừa và nhỏ - Dịch vụ sửa chữa, lắp đặt và thí nghiệm thiết bị điện |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn vật tư, máy móc thiết bị cơ điện |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch ngói, vật liệu xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Bia, rượu và nước giải khát các loại |