0901011737 - Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Hoàng Dương Vina Hưng Yên
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Hoàng Dương Vina Hưng Yên (tên quốc tế: HOANG DUONG VINA HUNG YEN SEVICES AND PRODUCTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HOANG DUONG VINAHY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0901011737. Trụ sở đăng ký tại Tdp Trên, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Kim Đoàn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Mỹ Hào - Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/05/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 204 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hiếu Thảo - đã hoạt động được 20 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Hoàng Dương Vina Hưng Yên ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Hoàng Dương Vina Hưng Yên | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOANG DUONG VINA HUNG YEN SEVICES AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HOANG DUONG VINAHY |
| Mã số thuế | 0901011737 |
| Địa chỉ |
Tdp Trên, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Kim Đoàn |
| Điện thoại | 0979 842 345 |
| Ngày hoạt động | 17/05/2017 |
| Quản lý bởi | Mỹ Hào - Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (trừ loại nhà nước cấm) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (trừ loại nhà nước cấm) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ các mặt hàng Nhà nước cấm) |