0900997059 - Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp Phú Vinh
Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp Phú Vinh (tên quốc tế: PHU VINH INDUSTRIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: PHU VINH INDUSTRIAL PRODUCTION CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0900997059. Trụ sở đăng ký tại Đường 196, Thôn Hoàng Nha, Xã Minh Hải(Hết Hiệu Lực), Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Quốc Trung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sắt, thép, gang cùng với 48 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hưng Yên - Thuế Tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/08/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 26 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sắt, thép, gang tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty TNHH Ống Thép Hoà Phát - đã hoạt động được 28 năm 4 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp Phú Vinh ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp Phú Vinh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PHU VINH INDUSTRIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | PHU VINH INDUSTRIAL PRODUCTION CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0900997059 |
| Địa chỉ |
Đường 196, Thôn Hoàng Nha, Xã Minh Hải(Hết Hiệu Lực), Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Quốc Trung |
| Điện thoại | 0915 340 196 |
| Ngày hoạt động | 23/08/2016 |
| Quản lý bởi | Hưng Yên - Thuế Tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ (trừ các loại gỗ Nhà nước cấm) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất nhựa đường |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa, nhựa tái sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất ống nhựa và các sản phẩm gia dụng từ nhựa |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy phục vụ ngành nhựa |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; xây dựng công trình điện cao thế, hạ thế, trạm biến áp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Sơn, bả nội ngoại thất công trình |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa phần cơ, phần điện, hệ thống đánh lửa tự động; Bảo dưỡng thông thường; Sửa chữa thân xe; Sửa chữa các bộ phận của ô tô; Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn; Sửa tấm chắn và cửa sổ; Sửa ghế, đệm và nội thất ô tô; Sửa chữa, bơm vá săm, lốp ô tô, lắp đặt hoặc thay thế; Xử lý chống gỉ; Lắp đặt, thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành nhựa; Bán buôn máy móc thiết bị ngành nước; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn nhựa đường và các sản phẩm từ nhựa đường |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải như sắt, đồng, nhôm, nhựa, nilông, bìa cát tông, giấy, bao tải dứa; Bán buôn các hạt nhựa, các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn nguyên liệu để sản xuất các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ gạch lát sàn, gạch ốp tường; Bán lẻ bình đun nước nóng; Bán lẻ thiết bị vệ sinh: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị bồn tắm, thiết bị vệ sinh khác; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói lợp mái; Bán lẻ đá, cát, sỏi; Bán lẻ sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; Bán lẻ bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm, bột màu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách theo tuyến cố định và theo hợp đồng; Vận tải khách du lịch |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô tự lái và có lái |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |