3300373008 - Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Thương Mại An Bảo
Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Thương Mại An Bảo là doanh nghiệp có mã số thuế 3300373008. Trụ sở đăng ký tại Số 06 Đường Số 3 Cụm Công Nghiệp An Hòa, Phường Hương An, Tp Huế, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Quốc Toản. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Thành phố Huế. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/02/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 18 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 39 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Thành phố Huế. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Tổng Hợp Thanh Dũng - đã hoạt động được 29 năm 10 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Thương Mại An Bảo ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Thương Mại An Bảo | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3300373008 |
| Địa chỉ |
Số 06 Đường Số 3 Cụm Công Nghiệp An Hòa, Phường Hương An, Tp Huế, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Quốc Toản
Ngoài ra Phạm Quốc Toản còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 19/02/2008 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Huế |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công nghiệp và công trình kỹ thuật dân dụng khác. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su Chi tiết: Trồng, chăm sóc cây cao su, lấy mủ và sơ chế mủ cao su khô. |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò Chi tiết: Chăn nuôi bò thịt. |
| 0145 | Chăn nuôi lợn Chi tiết: Chăn nuôi heo nái, theo thịt. |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm kính, cửa xingfa; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời qua hệ thống pin năng lượng mặt trời. Sản xuất điện sinh khối từ chất thải chăn nuôi, gỗ, thuỷ điện. |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống Chi tiết: San, chiết nạp khí hóa lỏng |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết: Xử lý chất thải sinh thái. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công nghiệp và công trình kỹ thuật dân dụng khác. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện, âm thanh, ánh sáng, PCCC; Thiết bị truyền dẫn, thu phát, chống sét, thiết bị bể bơi, thang máy; Thiết bị văn phòng, camera, thiết bị tự động hóa, thiết bị dây chuyền sản xuất, thiết bị nhà thông minh |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Dịch vụ trang trí nội thất |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh thức ăn chăn nuôi, bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn: bia, rượu, không có cồn: nước giải khát, nước khoáng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán cửa nhôm kính, cửa xingfa |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh phân bón và chất thải, kinh doanh mủ và gỗ cây cao su. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê mặt bằng mái, trang trại chăn nuôi. |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp Chi tiết: Phô tô, in ấn hồ sơ, tài liệu |