0900878598 - Công Ty TNHH Bảo Phong Hưng Yên
Công Ty TNHH Bảo Phong Hưng Yên là doanh nghiệp có mã số thuế 0900878598. Trụ sở đăng ký tại Thôn Thị Trung, Xã Đại Đồng, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đào Thị Sáng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Văn Lâm - Đội Thuế liên huyện Mỹ Hào - Văn Lâm. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 10/03/2014 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 74 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Vận Tải Thuỷ Bộ Hải Hà - đã hoạt động được 22 năm 9 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Bảo Phong Hưng Yên, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Bảo Phong Hưng Yên | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0900878598 |
| Địa chỉ | Thôn Thị Trung, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Thôn Thị Trung, Xã Đại Đồng, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đào Thị Sáng |
| Điện thoại | 0975 195 522 |
| Ngày hoạt động | 10/03/2014 |
| Quản lý bởi | Huyện Văn Lâm - Đội Thuế liên huyện Mỹ Hào - Văn Lâm |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than cứng, than non, than bùn |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1910 | Sản xuất than cốc Chi tiết: Chế biến than cứng, than non, than bùn |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (trừ những loại Nhà nước cấm) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (trừ những loại Nhà nước cấm) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trừ tái chế chì và ắc quy) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than cứng, than non, than bùn |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |