0900604533 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Thành Phát
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thành Phát (tên quốc tế: THANH PHAT SERVICE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: THANH PHAT SERVICE CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0900604533. Trụ sở đăng ký tại Thôn Nhạc Miếu, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Xuân Bính. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Văn Lâm - Đội Thuế liên huyện Mỹ Hào - Văn Lâm. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 04/08/2010 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Hoàng Sơn - đã hoạt động được 8 năm 5 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Thành Phát trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Thành Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH PHAT SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THANH PHAT SERVICE CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0900604533 |
| Địa chỉ | Thôn Nhạc Miếu, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Thôn Nhạc Miếu, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ngô Xuân Bính |
| Điện thoại | 0321 398 291 |
| Ngày hoạt động | 04/08/2010 |
| Quản lý bởi | Huyện Văn Lâm - Đội Thuế liên huyện Mỹ Hào - Văn Lâm |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu, dược liệu |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn trứng và các sản phẩm từ trứng; Bán buôn dầu, mỡ động thực vật |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng; bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; bán buôn kính xây dựng; bán buôn sơn vécni; bán buôn gạhc ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất bảng 1 công ước quốc tế); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp suất ăn theo hợp đồng; hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ (căng tin cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (không bao gồm dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài) |