4201679004 - Công Ty TNHH Ch Nha Trang
Công Ty TNHH Ch Nha Trang là doanh nghiệp có mã số thuế 4201679004. Trụ sở đăng ký tại Tổ 21 - Tây Bắc, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Chí Công. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Nha Trang. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 07/03/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 71 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Khánh Hòa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nhật Tân - đã hoạt động được 26 năm.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Ch Nha Trang, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Ch Nha Trang | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4201679004 |
| Địa chỉ | Tổ 21 - Tây Bắc, Phường Vĩnh Hải, Thành Phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam Tổ 21 - Tây Bắc, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Chí Công |
| Ngày hoạt động | 07/03/2016 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Nha Trang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: tư vấn, thiết kế, giám sát các công trình dân dụng và công nghiệp |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |