5801278574 - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Trần Tiến Bảo Lộc
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Trần Tiến Bảo Lộc (tên quốc tế: TRAN TIEN BAO LOC BUILDING TRADE AND SERVICES LIMITED COMPANY; tên viết tắt: TTBL CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 5801278574. Trụ sở đăng ký tại Tổ 9, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Tiến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Bảo Lâm - Đội Thuế liên huyện Bảo Lộc - Bảo Lâm - Di Linh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 17/07/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 155 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tân Trường Phát - đã hoạt động được 22 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Trần Tiến Bảo Lộc trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Trần Tiến Bảo Lộc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRAN TIEN BAO LOC BUILDING TRADE AND SERVICES LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | TTBL CO.,LTD |
| Mã số thuế | 5801278574 |
| Địa chỉ | Tổ 9, Thị Trấn Lộc Thắng, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Tổ 9, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Tiến |
| Điện thoại | 0934 314 598 |
| Ngày hoạt động | 17/07/2015 |
| Quản lý bởi | Huyện Bảo Lâm - Đội Thuế liên huyện Bảo Lộc - Bảo Lâm - Di Linh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khai thác quặng bô xít |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không nằm trong danh mục bị cấm quy định tại Luật Đầu tư năm 2014) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không nằm trong danh mục bị cấm quy định tại Luật Đầu tư năm 2014) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không nằm trong danh mục bị cấm quy định tại Luật Đầu tư năm 2014) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |