0310488098-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiên An Phát
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiên An Phát là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0310488098-001. Trụ sở đăng ký tại Thôn 1, Khu C, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Cao Công Khai. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng cây lâu năm khác cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Lâm Hà - Đội Thuế liên huyện Lâm Hà - Đam Rông. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 22/06/2012 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng cây lâu năm khác tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Phi Long - đã hoạt động được 30 năm 9 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiên An Phát ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiên An Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0310488098-001 |
| Địa chỉ | Thôn 1, Khu C, Xã Gia Lâm, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Thôn 1, Khu C, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Cao Công Khai |
| Điện thoại | 0919 012 356 |
| Ngày hoạt động | 22/06/2012 |
| Quản lý bởi | Huyện Lâm Hà - Đội Thuế liên huyện Lâm Hà - Đam Rông |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính | Trồng cây lâu năm khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Không bao gồm hoạt động dịch vụ, kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Không bao gồm hoạt động dịch vụ, kinh doanh thuốc thú y) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0323 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |