4900814591 - Công Ty TNHH TM Và DV Hoàng Anh Tvc
Công Ty TNHH TM Và DV Hoàng Anh Tvc là doanh nghiệp có mã số thuế 4900814591. Trụ sở đăng ký tại Thôn Dốc Mới 2, Lạng Sơn, Lạng Sơn, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hoàng Thị Lâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Hữu Lũng - Đội Thuế liên huyện Khu vực I. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 02/11/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 36 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Lạng Sơn. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hoàng Vũ - đã hoạt động được 30 năm 8 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH TM Và DV Hoàng Anh Tvc qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH TM Và DV Hoàng Anh Tvc | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4900814591 |
| Địa chỉ | Thôn Dốc Mới 2, Xã Sơn Hà, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam Thôn Dốc Mới 2, Lạng Sơn, Lạng Sơn, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hoàng Thị Lâm |
| Điện thoại | 0966 298 091 |
| Ngày hoạt động | 02/11/2017 |
| Quản lý bởi | Huyện Hữu Lũng - Đội Thuế liên huyện Khu vực I |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện ở tất cả các công trình nhà ở và dân dụng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước ở tất cả các công trình nhà ở và dân dụng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu |