4900231014 - Công Ty Cổ Phần Công Viên Cây Xanh Lạng Sơn
Công Ty Cổ Phần Công Viên Cây Xanh Lạng Sơn (tên quốc tế: LANG SON GREEN TREE PARK JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: LVPC) là doanh nghiệp có mã số thuế 4900231014. Trụ sở đăng ký tại Công Viên Hồ Phai Loạn, Đường Trần Đăng Ninh (Sau Khách Sạn Mẫu Sơn), Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lưu Thị Nga. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Lạng Sơn - Đội Thuế liên huyện Khu vực V. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 24/05/2005 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 68 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Lạng Sơn. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Sơn Dung - đã hoạt động được 24 năm 2 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Công Viên Cây Xanh Lạng Sơn trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Công Viên Cây Xanh Lạng Sơn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LANG SON GREEN TREE PARK JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | LVPC |
| Mã số thuế | 4900231014 |
| Địa chỉ | Công Viên Hồ Phai Loạn, Đường Trần Đăng Ninh (Sau Khách Sạn Mẫu Sơn), Phường Tam Thanh, Thành Phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam Công Viên Hồ Phai Loạn, Đường Trần Đăng Ninh (Sau Khách Sạn Mẫu Sơn), Phường Tam Thanh, Lạng Sơn, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lưu Thị Nga |
| Ngày hoạt động | 24/05/2005 |
| Quản lý bởi | Tp. Lạng Sơn - Đội Thuế liên huyện Khu vực V |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Buôn bán hoa và cây cảnh, cây cảnh đô thị; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu, động vật tươi sống |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Chế biến lâm sản |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng đô thị và công viên |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Buôn bán hoa và cây cảnh, cây cảnh đô thị; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu, động vật tươi sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống; bán buôn rượu, bia |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ quản lý bến xe và trôgn giữ xe |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh và cho thuê trung tâm thương mại, chợ, siêu thị |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Thiết kế, trồng và chăm sóc cây xanh công viên, cây xanh đô thị |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề Chi tiết: Kinh doanh khu vui chơi giải trí, du thuyền |