0601141728 - Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại An Đức
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại An Đức (tên quốc tế: AN DUC PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: AN DUC PRODUCE TRADING CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601141728. Trụ sở đăng ký tại Xóm 10, Xã Trực Ninh, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Duyên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất khác chưa được phân vào đâu cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Trực Ninh - Đội Thuế liên huyện Nam Ninh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 13/09/2017 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 51 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thêu Minh Trang - đã hoạt động được 24 năm 9 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại An Đức, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại An Đức | |
|---|---|
| Tên quốc tế | AN DUC PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | AN DUC PRODUCE TRADING CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601141728 |
| Địa chỉ | Xóm 10, Xã Trực Hùng, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Xóm 10, Xã Trực Ninh, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Duyên |
| Điện thoại | 0986 724 011 |
| Ngày hoạt động | 13/09/2017 |
| Quản lý bởi | Huyện Trực Ninh - Đội Thuế liên huyện Nam Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán xăng dầu, nhớt, khí hóa lỏng và than |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;Bán buôn đồ ngũ kim: Sơn, que hàn |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |