0601067584 - Công Ty TNHH Cơ Khí Đúc Thành Ngọc
Công Ty TNHH Cơ Khí Đúc Thành Ngọc (tên quốc tế: THANH NGOC MECHANICAL CASTING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: THANH NGOC M.C CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601067584. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Số 13, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Tuấn Hưng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Đúc kim loại màu cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Ý Yên - Thuế cơ sở 7 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/04/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 89 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Đúc kim loại màu tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Quang Nhật - đã hoạt động được 25 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Cơ Khí Đúc Thành Ngọc, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Cơ Khí Đúc Thành Ngọc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH NGOC MECHANICAL CASTING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THANH NGOC M.C CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601067584 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố Số 13, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Tuấn Hưng |
| Điện thoại | 0914 942 064 |
| Ngày hoạt động | 14/04/2015 |
| Quản lý bởi | Ý Yên - Thuế cơ sở 7 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Đúc kim loại và gia công cơ khí đúc |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt (Khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 2432 | Đúc kim loại màu Chi tiết: Đúc kim loại và gia công cơ khí đúc |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3830 | Tái chế phế liệu (Khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng khác, hạ tầng kỹ thuật |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán động cơ, mô tơ, máy móc, thiết bị công nghiệp, thiết bị ngành điện, nước |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán các sản phẩm đúc mỹ nghệ đồng, gang, nhôm, sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ các loại nguy hiểm, độc hại) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chuyển giao công nghệ ngành cơ khí đúc |