0600342943 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Phương Linh
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Phương Linh (tên quốc tế: PHUONG LINH DEVELOPERMENT AND INVESMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: PHUONG LINH., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0600342943. Trụ sở đăng ký tại Thôn Tiên Hương, Xã Vụ Bản, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Viết Hiếu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Ý Yên - Thuế cơ sở 7 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/11/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 238 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tn Thương Mại Kim Thành - đã hoạt động được 33 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Phương Linh ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Phương Linh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PHUONG LINH DEVELOPERMENT AND INVESMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | PHUONG LINH., JSC |
| Mã số thuế | 0600342943 |
| Địa chỉ |
Thôn Tiên Hương, Xã Vụ Bản, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Viết Hiếu |
| Điện thoại | 0350 399 016 |
| Ngày hoạt động | 24/11/2005 |
| Quản lý bởi | Ý Yên - Thuế cơ sở 7 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán nguyên liệu, thiết bị luyện kim và cán kéo, thép; Mua bán kim loại và quặng kim loại; Mua bán các sản phẩm cơ khí |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác, tận thu, chế biến khoáng sản (Trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Mua bán, chế biến gỗ, lâm sản; |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cơ khí; Sản xuất nguyên liệu, thiết bị luyện kim và cán kéo, thép; |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, thủy hải sản; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán cây cảnh; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành nông nghiệp, thủy hải sản; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán nguyên liệu, thiết bị luyện kim và cán kéo, thép; Mua bán kim loại và quặng kim loại; Mua bán các sản phẩm cơ khí |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hóa chất phục vụ ngành công nghiệp; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách theo hợp đồng và theo tuyến cố định; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, ăn uống; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản ( Không bao gồm tư vấn, môi giới, đấu giá, sàn giao dịch bất động sản) |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Dịch vụ du lịch; |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh các hoạt động vui chơi, giải trí (Trừ các hoạt động Nhà nước cấm); |