2600929911 - Doanh Nghiệp Tư Nhân Hợp Thành Phú Thọ
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hợp Thành Phú Thọ là doanh nghiệp có mã số thuế 2600929911. Trụ sở đăng ký tại Khu 1, Xã Đào Xá, Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Lê Trung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Thanh Thủy - Đội Thuế liên huyện Tam Nông - Thanh Thủy. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 06/01/2015 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 354 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Thương Mại Hùng Cường - đã hoạt động được 29 năm 4 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Doanh Nghiệp Tư Nhân Hợp Thành Phú Thọ, mời bạn cùng theo dõi.
| Doanh Nghiệp Tư Nhân Hợp Thành Phú Thọ | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2600929911 |
| Địa chỉ | Khu 1, Xã Xuân Lộc, Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Khu 1, Xã Đào Xá, Phú Thọ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Lê Trung
Ngoài ra Nguyễn Lê Trung còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại |
0974 453 899 021 035 956 |
| Ngày hoạt động | 06/01/2015 |
| Quản lý bởi | Huyện Thanh Thủy - Đội Thuế liên huyện Tam Nông - Thanh Thủy |
| Loại hình DN | Doanh nghiệp tư nhân |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0323 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Chế biến, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp, đào, đắp mặt bằng công trình |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý thức ăn gia súc, gia cầm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa cảng sông; Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng; cung cấp suất ăn theo hợp đồng; hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Hoạt động chế biến và phục vụ đồ uống cho khách hàng tiêu dùng tại chỗ tại Nhà hàng; hàng bia, quán bia; quán cafe, nước hoa quả, giải khát; dịch vụ đồ uống khác như: nước mía, nước sinh tố, quán chè, xe bán rong đồ uống; dịch vụ phục vụ đồ uống khác. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế, giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |