2600430488 - Công Ty TNHH Vân Hương Phú Thọ
Công Ty TNHH Vân Hương Phú Thọ (tên quốc tế: VÂN HƯƠNG PHÚ THỌ COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VÂN HƯƠNG PHÚ THỌ CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2600430488. Trụ sở đăng ký tại Khu 7, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hoàng Anh Tám. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Thanh Sơn - Đội Thuế liên huyện Thanh Sơn - Tân Sơn. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 01/07/2008 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 188 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Việt Hùng - đã hoạt động được 26 năm 2 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Vân Hương Phú Thọ trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Vân Hương Phú Thọ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VÂN HƯƠNG PHÚ THỌ COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VÂN HƯƠNG PHÚ THỌ CO., LTD |
| Mã số thuế | 2600430488 |
| Địa chỉ | Khu 7, Xã Giáp Lai, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Khu 7, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hoàng Anh Tám |
| Điện thoại |
0210 394 060 009 151 683 |
| Ngày hoạt động | 01/07/2008 |
| Quản lý bởi | Huyện Thanh Sơn - Đội Thuế liên huyện Thanh Sơn - Tân Sơn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất gạch tuynel |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải thủy |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Bán buôn quặng kim loại (Trừ những quặng kim loại nhà nước cấm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ |