3001682671 - Công Ty TNHH Đại Lý Và Xếp Dỡ Việt Vinh
Công Ty TNHH Đại Lý Và Xếp Dỡ Việt Vinh (tên quốc tế: VIETGLORY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VIETGLORY) là doanh nghiệp có mã số thuế 3001682671. Trụ sở đăng ký tại (Thay Đổi Lần 2) Nhà Ông Trần Xuân Quý, Tổ Dân Phố Liên Giang, Phường Kỳ Long, Thị Xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Tiến Tịnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bốc xếp hàng hóa cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Hà Tĩnh - VP Chi cục Thuế khu vực XI. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 05/07/2013 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 8 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bốc xếp hàng hóa tại Hà Tĩnh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Hợp Thành - đã hoạt động được 16 năm 6 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đại Lý Và Xếp Dỡ Việt Vinh qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Đại Lý Và Xếp Dỡ Việt Vinh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIETGLORY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VIETGLORY |
| Mã số thuế | 3001682671 |
| Địa chỉ |
(Thay Đổi Lần 2) Nhà Ông Trần Xuân Quý, Tổ Dân Phố Liên Giang, Phường Kỳ Long, Thị Xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Tiến Tịnh
Ngoài ra Phạm Tiến Tịnh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0913 828 486 |
| Ngày hoạt động | 05/07/2013 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Hà Tĩnh - VP Chi cục Thuế khu vực XI |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: cảng biển |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4631 | Bán buôn gạo (bổ sung lần 1) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (bổ sung lần 1) Chi tiết: Bán buôn bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn bán lẻ thủy sản; Bán buôn bán lẻ rau, quả; bán buôn bán lẻ cà phê; bán buôn bán lẻ chè; bán buôn bán lẻ đường sữa và các sản phẩm sữa; bán buôn bán lẻ bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (bổ sung lần 1) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (bổ sung lần 1) Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu và nhớt các loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: cảng biển |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; dịch vụ đại lý vận tải đường biển |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh tàu biển, vệ sinh contaner |