4001120755 - Công Ty TNHH MTV Sản Xuất – Xây Dựng – Thương Mại Và Dịch Vụ Trà My
Công Ty TNHH MTV Sản Xuất – Xây Dựng – Thương Mại Và Dịch Vụ Trà My là doanh nghiệp có mã số thuế 4001120755. Trụ sở đăng ký tại Tổ Đồng Trường 1, Xã Trà My, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Đình Huy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 11/09/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 45 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty CP Bê Tông Hòa Cầm - Intimex - đã hoạt động được 24 năm 5 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Sản Xuất – Xây Dựng – Thương Mại Và Dịch Vụ Trà My, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH MTV Sản Xuất - Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Trà My | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4001120755 |
| Địa chỉ |
Tổ Đồng Trường 1, Xã Trà My, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Đình Huy |
| Điện thoại | 0982 273 332 |
| Ngày hoạt động | 11/09/2017 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 10 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông đúc sẵn, các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như: ngói, đá lát tường, gạch, tấm, thanh, ống |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất bê tông đúc sẵn, các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như: ngói, đá lát tường, gạch, tấm, thanh, ống |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |