4001104023 - Công Ty TNHH Chung Kim Nam
Công Ty TNHH Chung Kim Nam (tên quốc tế: CHUNG KIM NAM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CHUNG KIM NAM CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 4001104023. Trụ sở đăng ký tại , Thành phố Đà Nẵng, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lưu Minh Nhựt. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 7 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 02/03/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 120 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Nhựa Đường Petrolimex Đà Nẵng- Công Ty TNHH Nhựa Đường Petrolimex - đã hoạt động được 20 năm 4 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Chung Kim Nam trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Chung Kim Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CHUNG KIM NAM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CHUNG KIM NAM CO.,LTD |
| Mã số thuế | 4001104023 |
| Địa chỉ | Cụm Công Nghiệp Tây An, , Tp Đà Nẵng, Việt Nam , Thành phố Đà Nẵng, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lưu Minh Nhựt |
| Điện thoại | 0908 526 656 |
| Ngày hoạt động | 02/03/2017 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 7 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nhựa và các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn nguyên liệu nhựa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Gia công lắp ráp máy móc thiết bị ngành nhựa |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn nhựa và các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn nguyên liệu nhựa |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm từ nhựa |