4300868588 - Công Ty TNHH Môi Trường Thiên Nhiên Plt Quảng Ngãi
Công Ty TNHH Môi Trường Thiên Nhiên Plt Quảng Ngãi là doanh nghiệp có mã số thuế 4300868588. Trụ sở đăng ký tại 256 Tế Hanh, Thôn Thống Nhất, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thành Trung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 26/04/2021 và hiện ở tình trạng: Tạm ngừng KD có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 36 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét tại Quảng Ngãi. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Văn Ký - đã hoạt động được 25 năm 7 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Môi Trường Thiên Nhiên Plt Quảng Ngãi trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Môi Trường Thiên Nhiên Plt Quảng Ngãi | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4300868588 |
| Địa chỉ |
256 Tế Hanh, Thôn Thống Nhất, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thành Trung |
| Điện thoại | 0936 011 867 |
| Ngày hoạt động | 26/04/2021 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (trừ quặng kim loại nhà nước cấm khai thác) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác đất đồi, đất cao lanh |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đá xây dựng |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kim loại và quặng kim loại nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |