4300719219 - Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Lê Hồng Em
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Lê Hồng Em là doanh nghiệp có mã số thuế 4300719219. Trụ sở đăng ký tại 78-Nguyễn Du, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Đức Lâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Tỉnh Quảng Ngãi. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 14/08/2013 và hiện ở tình trạng: Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 36 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét tại Quảng Ngãi. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Văn Ký - đã hoạt động được 25 năm 7 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Lê Hồng Em qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Lê Hồng Em | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4300719219 |
| Địa chỉ |
78-Nguyễn Du, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Đức Lâm
Ngoài ra Trần Đức Lâm còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại |
0915 636 061 091 481 111 |
| Ngày hoạt động | 14/08/2013 |
| Quản lý bởi | Thuế Tỉnh Quảng Ngãi |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ hoạt động kinh doanh khí có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Chỉ hoạt động kinh doanh khí có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi - Xây dựng đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35kV |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công nạo vét, khai thông luồng lạch |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |