5500541207 - Công Ty TNHH Thành Thùy
Công Ty TNHH Thành Thùy là doanh nghiệp có mã số thuế 5500541207. Trụ sở đăng ký tại Bản Lê Hồng Phong, Xã Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Văn Thành. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 5 Tỉnh Sơn La. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 18/08/2016 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 23 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Sơn La. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Nghiệp Hóa Chất Mỏ Sơn La - đã hoạt động được 19 năm.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thành Thùy ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thành Thùy | |
|---|---|
| Mã số thuế | 5500541207 |
| Địa chỉ |
Bản Lê Hồng Phong, Xã Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Văn Thành |
| Điện thoại | 0968 479 777 |
| Ngày hoạt động | 18/08/2016 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 5 Tỉnh Sơn La |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hành hóa bằng ô tô chuyên dụng - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Cung cấp các giống cây trồng |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết: Cung cấp các giống vật nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Chế biến, bảo quản nông sản thóc, ngô, gạo, sắn và các loại hạt ngũ cốc khác |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông sản: thóc, ngô, khoai, sắn, gạo và các loại hạt ngũ cốc khác - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt, mỡ phụ, gas và các sản phẩm liên quan của chúng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, các loại vật liệu xây dựng khác và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nông sản: thóc, ngô, khoai, sắn, gạo và các loại hạt ngũ cốc khác - Bán lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, nhớt, mỡ phụ và các sản phẩm liên quan của chúng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, và các loại vật liệu xây dựng khác và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hành hóa bằng ô tô chuyên dụng - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |