4201892974 - Công Ty TNHH Lộc Phát Khánh Hòa
Công Ty TNHH Lộc Phát Khánh Hòa (tên quốc tế: LOC PHAT KHANH HOA LIMITED COMPANY; tên viết tắt: LOC PHAT KHANH HOA CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 4201892974. Trụ sở đăng ký tại Thôn Nam, Xã Ninh Tân, Thị Xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đinh Tấn Toàn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất điện cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 10/06/2020 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 6 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 72 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất điện tại Khánh Hòa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Điện Lực Khánh Hòa - đã hoạt động được 21 năm 3 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Lộc Phát Khánh Hòa trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Lộc Phát Khánh Hòa | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LOC PHAT KHANH HOA LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | LOC PHAT KHANH HOA CO., LTD |
| Mã số thuế | 4201892974 |
| Địa chỉ |
Thôn Nam, Xã Ninh Tân, Thị Xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đinh Tấn Toàn |
| Điện thoại | 0965 270 127 |
| Ngày hoạt động | 10/06/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng hoa hàng năm |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cây gia vị hàng năm; Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm; còn lại |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Điện mặt trời |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: trong kho loại khác |