0202356150 - Công Ty TNHH Nk Ecoblock
Công Ty TNHH Nk Ecoblock (tên quốc tế: NK ECOBLOCK COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NK ECOBLOCK) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202356150. Trụ sở đăng ký tại Số 1A B39, Tổ Dân Phố Cát Bi 5, Phường Hải An, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Định.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nk Ecoblock trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Nk Ecoblock | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NK ECOBLOCK COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NK ECOBLOCK |
| Mã số thuế | 0202356150 |
| Địa chỉ |
Số 1A B39, Tổ Dân Phố Cát Bi 5, Phường Hải An, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Định |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất gạch nhẹ CLC không nung, gạch không nung |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý hàng hóa (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm, không bao gồm đấu giá hàng hóa) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán lẻ sơn, màu, véc ni; Bán lẻ kính xây dựng; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, gạch nhẹ CLC không nung, gạch không nung và vật liệu xây dựng khác; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |