2803237112 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Nam Trường Sơn
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Nam Trường Sơn (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH DV & TM NAM TRƯỜNG SƠN) là doanh nghiệp có mã số thuế 2803237112. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 72 Đoàn Khuê, Tổ Dân Phố 13, Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Dương Văn Sơn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tổng hợp cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 38 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tổng hợp tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Việt Nhật - đã hoạt động được 9 năm.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Nam Trường Sơn trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Nam Trường Sơn | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH DV & TM NAM TRƯỜNG SƠN |
| Mã số thuế | 2803237112 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 72 Đoàn Khuê, Tổ Dân Phố 13, Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Dương Văn Sơn |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ thương mại tổng hợp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Dịch vụ trồng cây xanh công trình |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp Chi tiết: - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Chi tiết: Trồng trọt, chăn nuôi trang trại hỗn hợp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, chế tác đồ mỹ nghệ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Kinh doanh đất sét đồi, đá silic, đá đen, quặng sắt phục vụ sản xuất gạch, ngói và sản xuất xi măng; sản xuất gạch không nung |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp, dây truyền sản xuất tự động, hệ thống thiết bị camera giám sát và các thiết bị an ninh, hệ thống thang máy và hệ thống điều khiển tự động, hệ thống bảng hiển thị điện tử, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị báo ga, thiết bị điều khiển, thu phát sóng từ xa; hệ thống thông tin liên lạc, hệ thống âm thanh, ánh sáng, hệ thống điện, điện máy, điện nhẹ, điện lạnh; Tư vấn, thiết kế, cung cấp, thi công lắp đặt, bảo trì hệ thống thang máy |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, thi công lắp đặt, bảo trì điện năng lượng mặt trời; biến tần; tự động hóa – hệ thống và thiết bị tự động hóa; pin năng lượng mặt trời. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Cung ứng dịch vụ vật tư, thiết bị khoa học và kỹ thuật; Cung ứng các sản phẩm điện năng lượng mặt trời; biến tần; tự động hóa – hệ thống và thiết bị tự động hóa; pin năng lượng mặt trời và các phụ kiện kèm theo |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Loại trừ lĩnh vực đấu giá |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ thương mại tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, cafe |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |