2803241729 - Công Ty CP Tập Đoàn Năng Lượng Victory
Công Ty CP Tập Đoàn Năng Lượng Victory là doanh nghiệp có mã số thuế 2803241729. Trụ sở đăng ký tại Lô Cn-01, Cụm Công Nghiệp Xuân Hòa, Xã Xuân Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Hữu Hoàng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Truyền tải và phân phối điện cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Tỉnh Thanh Hóa. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/08/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 4 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Truyền tải và phân phối điện tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Điện Lực Thanh Hoá - Chi Nhánh Tổng Công Ty Điện Lực Miền Bắc - đã hoạt động được 32 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty CP Tập Đoàn Năng Lượng Victory qua bảng bên dưới.
| Công Ty CP Tập Đoàn Năng Lượng Victory | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2803241729 |
| Địa chỉ |
Lô Cn-01, Cụm Công Nghiệp Xuân Hòa, Xã Xuân Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Hữu Hoàng |
| Điện thoại | 0917 686 868 |
| Ngày hoạt động | 18/08/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế Tỉnh Thanh Hóa |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Điện gió; Điện mặt trời; Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Điện gió; Điện mặt trời; Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |