0103770434-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Hoá Chất Nakagawa Việt Nam Tại Thành Phố Đà Nẵng
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Hoá Chất Nakagawa Việt Nam Tại Thành Phố Đà Nẵng là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0103770434-001. Trụ sở đăng ký tại Số 16 Lý Thường Kiệt, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Dai Hai Feng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Thoát nước và xử lý nước thải cùng với 6 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thành phố Đà Nẵng - VP Chi cục Thuế khu vực XII. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 22/12/2012 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 13 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Thoát nước và xử lý nước thải tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty CP Công Nghiệp Môi Trường Qnvina - đã hoạt động được 16 năm 2 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Hoá Chất Nakagawa Việt Nam Tại Thành Phố Đà Nẵng ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Hoá Chất Nakagawa Việt Nam Tại Thành Phố Đà Nẵng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0103770434-001 |
| Địa chỉ | Số 16 Lý Thường Kiệt, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam Số 16 Lý Thường Kiệt, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Dai Hai Feng |
| Điện thoại | 0236 365 587 |
| Ngày hoạt động | 22/12/2012 |
| Quản lý bởi | Thành phố Đà Nẵng - VP Chi cục Thuế khu vực XII |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Dịch vụ xử lý nước thải; Dịch vụ làm sạch khí thải; Tư vấn chuyển giao công nghệ xử lý nước thải công nghiệp và khí thải công nghiệp và nước sạch. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Dịch vụ bảo hành, bảo trì các thiết bị xử lý nước. |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Dịch vụ xử lý nước thải; Dịch vụ làm sạch khí thải; Tư vấn chuyển giao công nghệ xử lý nước thải công nghiệp và khí thải công nghiệp và nước sạch. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xử lý nước. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: 3906, 3824, 8421, 3914, 3917, 3802 và 2522, 2806, 2807, 2815, 2825, 2827, 2828, 2832, 2833, 2834, 2835, 2847, 2905, 2918, 2930.20.00, 2933, 2942, 3402, 3507, 3808, 3811, 3822, 3926, 7216, 7307, 7318, 8413, 8414, 8479, 8536, 9026, 9027. |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 3906, 3824, 8421, 3914, 3917, 3802 và 2522, 2806, 2807, 2815, 2825, 2827, 2828, 2832, 2833, 2834, 2835, 2847, 2905, 2918, 2930.20.00, 2933, 2942, 3402, 3507, 3808, 3811, 3822, 3926, 7216, 7307, 7318, 8413, 8414, 8479, 8536, 9026, 9027. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý (trừ tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán, tư vấn pháp luật). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 3906, 3824, 8421, 3914, 3917, 3802 và 2522, 2806, 2807, 2815, 2825, 2827, 2828, 2832, 2833, 2834, 2835, 2847, 2905, 2918, 2930.20.00, 2933, 2942, 3402, 3507, 3808, 3811, 3822, 3926, 7216, 7307, 7318, 8413, 8414, 8479, 8536, 9026, 9027. |