0103770434-004 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Hoá Chất Nakagawa Việt Nam Tại Tỉnh Hải Dương
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Hoá Chất Nakagawa Việt Nam Tại Tỉnh Hải Dương là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0103770434-004. Trụ sở đăng ký tại Km 43 Quốc Lộ 5, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Dai Hai Feng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu cùng với 6 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Cẩm Giàng - Đội Thuế liên huyện Cẩm Bình - Thanh Miện. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/04/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 158 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thanh Huyền - đã hoạt động được 34 năm 7 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Hoá Chất Nakagawa Việt Nam Tại Tỉnh Hải Dương, mời bạn cùng theo dõi.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Hoá Chất Nakagawa Việt Nam Tại Tỉnh Hải Dương | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0103770434-004 |
| Địa chỉ | Km 43 Quốc Lộ 5, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam Km 43 Quốc Lộ 5, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Dai Hai Feng |
| Điện thoại | 08422 035 455 |
| Ngày hoạt động | 24/04/2018 |
| Quản lý bởi | Huyện Cẩm Giàng - Đội Thuế liên huyện Cẩm Bình - Thanh Miện |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chỉ bao gồm: Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 3906, 3824, 8421, 3914, 3917, 3802 và 2522, 2806, 2807, 2815, 2825, 2827, 2828, 2832, 2833, 2834, 2835, 2847, 2905, 2918, 2930.20.00, 2933, 2942, 3402, 3507, 3808, 3811, 3822, 3926, 7216, 7307, 7318, 8413, 8414, 8479, 8536, 9026, 9027. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chỉ bao gồm: Dịch vụ bảo hành, bảo trì các thiết bị xử lý nước. |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chỉ bao gồm: Dịch vụ xử lý nước thải; Dịch vụ làm sạch khí thải; Tư vấn chuyển giao công nghệ xử lý nước thải công nghiệp và khí thải công nghiệp và nước sạch. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chỉ bao gồm: Lắp đặt hệ thống xử lý nước. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chỉ bao gồm: Thực hiện quyền phân phối bán buôn các hàng hóa có mã HS: 3906, 3824, 8421, 3914, 3917, 3802 và 2522, 2806, 2807, 2815, 2825, 2827, 2828, 2832, 2833, 2834, 2835, 2847, 2905, 2918, 2930.20.00, 2933, 2942, 3402, 3507, 3808, 3811, 3822, 3926, 7216, 7307, 7318, 8413, 8414, 8479, 8536, 9026, 9027. |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chỉ bao gồm: Thực hiện quyền bán lẻ các hàng hóa có mã HS: 3906, 3824, 8421, 3914, 3917, 3802 và 2522, 2806, 2807, 2815, 2825, 2827, 2828, 2832, 2833, 2834, 2835, 2847, 2905, 2918, 2930.20.00, 2933, 2942, 3402, 3507, 3808, 3811, 3822, 3926, 7216, 7307, 7318, 8413, 8414, 8479, 8536, 9026, 9027. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chỉ bao gồm: Dịch vụ tư vấn quản lý (trừ tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán, tư vấn pháp luật). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chỉ bao gồm: Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 3906, 3824, 8421, 3914, 3917, 3802 và 2522, 2806, 2807, 2815, 2825, 2827, 2828, 2832, 2833, 2834, 2835, 2847, 2905, 2918, 2930.20.00, 2933, 2942, 3402, 3507, 3808, 3811, 3822, 3926, 7216, 7307, 7318, 8413, 8414, 8479, 8536, 9026, 9027. |