4800955782 - Công Ty Cổ Phần Phát Triển Dâu Tằm Tơ Cao Bằng
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Dâu Tằm Tơ Cao Bằng (tên quốc tế: CAO BANG SERICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: CAO BANG SERI) là doanh nghiệp có mã số thuế 4800955782. Trụ sở đăng ký tại Xóm Nà Xiêm, Xã Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Xuân Trường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sợi cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Tỉnh Cao Bằng. Doanh nghiệp hiện đang hoạt động.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sợi tại Cao Bằng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dâu Tằm Tơ Cao Bằng - đã hoạt động được 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Phát Triển Dâu Tằm Tơ Cao Bằng ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Phát Triển Dâu Tằm Tơ Cao Bằng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CAO BANG SERICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | CAO BANG SERI |
| Mã số thuế | 4800955782 |
| Địa chỉ |
Xóm Nà Xiêm, Xã Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Xuân Trường |
| Quản lý bởi | Thuế Tỉnh Cao Bằng |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất sợi từ tơ tằm |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây dâu tằm lấy lá nuôi tằm |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi tằm, sản xuất kén tằm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế biến nhộng tằm |
| 1311 | Sản xuất sợi Chi tiết: Sản xuất sợi từ tơ tằm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ hoạt động kinh doanh bất động sản) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |