2802759483 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Minh Khôi Crane
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Minh Khôi Crane (tên quốc tế: MINH KHOI CRANE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MINH KHOI CRANE SERVICE TRADING CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2802759483. Trụ sở đăng ký tại Thôn 4, Xã Phú Lâm, Thị Xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thế Phú. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thị xã Nghi Sơn. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/07/2019 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 6 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Sun Việt - đã hoạt động được 20 năm.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Minh Khôi Crane ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Minh Khôi Crane | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINH KHOI CRANE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MINH KHOI CRANE SERVICE TRADING CO.,LTD |
| Mã số thuế | 2802759483 |
| Địa chỉ |
Thôn 4, Xã Phú Lâm, Thị Xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thế Phú |
| Điện thoại | 0983 768 601 |
| Ngày hoạt động | 11/07/2019 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thị xã Nghi Sơn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Chi tiết: Cho thuê và thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển như xe cần trục, máy xúc, máy ủi, máy cẩu; dàn giáo, bệ, không phải lắp ghép hoặc tháo dỡ, thiết bị nâng hạ … |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất, chế biến, băm dăm gỗ và các sản phẩm làm từ gỗ; Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, gia công, chế biến gỗ và các sản phẩm làm từ gỗ |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Bán buôn xe có động cơ khác: Ô tô vận tải kể cả loại chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh, rơ-moóc và bán rơ-moóc; Ô tô chuyên dụng: Xe chở rác, xe quét đường, xe phun nước, xe trộn bê tông, xe cẩu, xe lu… Xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ. |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Đại lý xe có động cơ khác như: - Ô tô vận tải, kể cả loại chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh; rơ-moóc và bán rơ-moóc; - Ô tô chuyên dụng: Xe bồn, xe cứu hộ, xe cứu hỏa, xe chở rác, xe quét đường, xe phun tưới, xe trộn bê tông, xe cẩu, xe lu, xe chiếu chụp X-quang... |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm làm từ gỗ, kinh doanh đồ nội thất, ngoại thất |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Cho thuê xe chở khách (không có lái xe đi kèm); - Cho thuê xe tải, bán rơmooc. - Cho thuê xe cẩu, xe lu, xe trộn bê tông |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê và thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển như xe cần trục, máy xúc, máy ủi, máy cẩu; dàn giáo, bệ, không phải lắp ghép hoặc tháo dỡ, thiết bị nâng hạ … |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ karaoke |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo |