1402100285 - Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Toàn Đạt
Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Toàn Đạt là doanh nghiệp có mã số thuế 1402100285. Trụ sở đăng ký tại Số 213, Ấp An Phú, Xã Mỹ An Hưng, Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thế Khải. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực 5. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 16/07/2018 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Nhà Máy Sản Xuất Hạt Giống Tân Hồng - Công Ty CP Tập Đoàn Lộc Trời - đã hoạt động được 14 năm 2 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Toàn Đạt trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Toàn Đạt | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1402100285 |
| Địa chỉ | Số 213, Ấp An Phú, Xã Hội An Đông, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam Số 213, Ấp An Phú, Xã Mỹ An Hưng, Đồng Tháp, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thế Khải |
| Điện thoại | 0975 974 112 |
| Ngày hoạt động | 16/07/2018 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực 5 |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hạt giống (trong danh mục Nhà nước cho phép) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hạt giống, cây trồng |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn nông học |