3301628474 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Xây Dựng Và Dịch Vụ Hùng Nhi
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Xây Dựng Và Dịch Vụ Hùng Nhi (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH MTV TM XD VÀ DV HÙNG NHI) là doanh nghiệp có mã số thuế 3301628474. Trụ sở đăng ký tại Thôn Đức Trọng, Xã Đan Điền, Thành phố Huế, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Thu Nhi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Quảng Điền - Đội Thuế liên huyện Hương Điền. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/05/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 53 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Thành phố Huế. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Tổng Hợp Thanh Dũng - đã hoạt động được 30 năm 2 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Xây Dựng Và Dịch Vụ Hùng Nhi trong bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Xây Dựng Và Dịch Vụ Hùng Nhi | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV TM XD VÀ DV HÙNG NHI |
| Mã số thuế | 3301628474 |
| Địa chỉ | Thôn Đức Trọng, Xã Quảng Vinh, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam Thôn Đức Trọng, Xã Đan Điền, Thành phố Huế, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Thu Nhi |
| Điện thoại | 0977 734 305 |
| Ngày hoạt động | 25/05/2018 |
| Quản lý bởi | Huyện Quảng Điền - Đội Thuế liên huyện Hương Điền |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: xây dựng công trình giao thông |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |