0202275952 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Cây Xanh Anh Đức
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Cây Xanh Anh Đức (tên quốc tế: ANH DUC GREEN TREE TRANSPORT SERVICE TRADING LIMITED COMPANY; tên viết tắt: ANH DUC GTS CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202275952. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố 1, Khu Mỹ Đồng ( Tại Nhà Ông Tống Văn Hữu), Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Tống Xuân Đức. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 38 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế thành phố Thuỷ Nguyên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/03/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 713 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nam Hải - đã hoạt động được 34 năm 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Cây Xanh Anh Đức trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Cây Xanh Anh Đức | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ANH DUC GREEN TREE TRANSPORT SERVICE TRADING LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | ANH DUC GTS CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0202275952 |
| Địa chỉ | Tổ Dân Phố 1, Khu Mỹ Đồng ( Tại Nhà Ông Tống Văn Hữu), Phường Lê Hồng Phong, Thành Phố Thủy Nguyên, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Tổ Dân Phố 1, Khu Mỹ Đồng ( Tại Nhà Ông Tống Văn Hữu), Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Tống Xuân Đức |
| Điện thoại | 0988 874 569 |
| Ngày hoạt động | 04/03/2025 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế thành phố Thuỷ Nguyên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở (Bao gồm: Xây dựng, cải tạo, phục chế công trình đền thờ, miếu, đình, chùa, các công trình tín ngưỡng, tôn giáo, Sửa chữa và tu bổ các công trình di tích lịch sử) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hóa, đấu giá bất động sản, hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Bao gồm: Bán buôn hoa và cây (Trừ động vật hoang dã, quý hiếm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Bao gồm: Bán buôn rau, quả, cà phê, chè, thuỷ sản |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Bao gồm: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí; Bán buôn ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Bao gồm: Bán buôn phân bón; Bán buôn thuốc trừ sâu, hóa chất thông thường; Bán buôn hoá chất công nghiệp; Bán buôn hạt nhựa; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh ; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt ; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép ; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Không bao gồm hóa chất cấm kinh doanh theo quy định của luật đầu tư; Phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Bao gồm: Tư vấn, thiết kế, giám sát các công trình xây dựng) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn về nông học; Tư vấn về môi trường; Tư vấn về công nghệ khác; Tư vấn, lập hồ sơ báo cáo đánh giá tác động môi trường; Nghiên cứu phát triển công nghệ môi trường; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ (Bao gồm cho thuê xe chở khách không có lái xe đi kèm) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa (Trừ mặt hàng Nhà nước cấm) |